menu_book
見出し語検索結果 "hiểm trở" (1件)
hiểm trở
日本語
形険しい、困難な
Con đường lên núi rất hiểm trở, chỉ phù hợp cho người đi bộ.
山への道は非常に険しく、ハイカーにのみ適しています。
swap_horiz
類語検索結果 "hiểm trở" (2件)
nghiêm trọng
日本語
名深刻
Tình hình trở nên nghiêm trọng.
状況が深刻になる。
chấn thương nghiêm trọng
日本語
名重傷
Một số nạn nhân bị chấn thương nghiêm trọng và phải nhập viện.
一部の犠牲者は重傷を負い、入院しなければならなかった。
format_quote
フレーズ検索結果 "hiểm trở" (20件)
Tình hình trở nên nghiêm trọng.
状況が深刻になる。
Một trải nghiệm trọn vẹn.
完全な体験だ。
Hành vi chống phá Nhà nước là một tội nghiêm trọng.
国家を破壊する行為は重大な犯罪です。
Hành vi này gây ra hậu quả pháp lý và tác động xã hội nghiêm trọng.
この行為は深刻な法的結果と社会的影響をもたらします。
Cuộc tấn công mạng đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho hệ thống.
サイバー攻撃はシステムに深刻な損害を与えた。
Đây là một vụ án hình sự nghiêm trọng.
これは重大な刑事事件です。
Việc nhận hối lộ là một tội nghiêm trọng.
賄賂を受け取ることは重大な犯罪である。
Ông ta bị cáo buộc vi phạm nghiêm trọng kỷ luật.
彼は重大な規律違反で告発された。
Những vụ phá hoại nghiêm trọng xảy ra sáng nay.
今朝、深刻な破壊行為が発生した。
Tội giết người là một trong những tội ác nghiêm trọng nhất.
殺人は最も重大な犯罪の一つである。
Khung thép bị cong vênh nghiêm trọng.
鉄骨がひどく歪んだ。
Đám cháy rừng đã lan rộng do gió mạnh và địa hình hiểm trở.
強風と険しい地形のため、森林火災は広がりました。
Con đường lên núi rất hiểm trở, chỉ phù hợp cho người đi bộ.
山への道は非常に険しく、ハイカーにのみ適しています。
Khu vực này có nhiều núi đá hiểm trở.
この地域には多くの険しい岩山があります。
Lượng albumin máu sụt giảm nghiêm trọng.
血中アルブミン値が著しく低下した。
Bạo hành gia đình là một vấn đề nghiêm trọng.
家庭内暴力は深刻な問題だ。
Bóc lột tình dục là tội ác nghiêm trọng.
性搾取は重大な犯罪だ。
Những hành vi này là tội ác nghiêm trọng.
これらの行為は重大な犯罪だ。
Một số nạn nhân bị chấn thương nghiêm trọng và phải nhập viện.
一部の犠牲者は重傷を負い、入院しなければならなかった。
Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi.
中東の地政学的緊張は畜産業に深刻な影響を与えた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)